聲聞過實 shēng wén guò shí · thanh văn quá thật Hán Việt: thanh văn quá thật · Pinyin: shēng wén guò shí Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 聞 (văn) + 過 (quá) + 實 (thật)Pinyinshēng wén guò shíHán Việtthanh văn quá thậtCấu tạo聲 + 聞 + 過 + 實 · thanh + văn + quá + thật nghĩa thành phần: thanh + văn + quá + thật