聲聞過情

shēng wén guò qíng thanh văn quá tình

Hán Việt: thanh văn quá tình · Pinyin: shēng wén guò qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (văn) + (quá) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲聞過情 hēngwénguòqíng f.e. enjoy a higher reputation than justified