聲色不動

shēng sè bù dòng thanh sắc bất động

Hán Việt: thanh sắc bất động · Pinyin: shēng sè bù dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sắc) + (bất) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言辭語氣和臉色容態,鎮靜自若。《文明小史》第四四回:「虧得蕪湖道廣有才情,聲色不動,先把蕪湖日報館的洋東找了來。」