聲色並厲

shēng sè bìng lì thanh sắc tịnh lệ

Hán Việt: thanh sắc tịnh lệ · Pinyin: shēng sè bìng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sắc) + (tịnh) + (lệ)