聲色縱飲 thanh sắc túng ẩm Hán Việt: thanh sắc túng ẩm Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 色 (sắc) + 縱 (túng) + 飲 (ẩm)Hán Việtthanh sắc túng ẩmCấu tạo聲 + 色 + 縱 + 飲 · thanh + sắc + túng + ẩm nghĩa thành phần: thanh + sắc + túng + ẩm Nghĩa EngCihui 聲色縱飲 hēngsèzòngyǐn f.e. give oneself over to debauchery