聲色貨利 shēng sè huò lì · thanh sắc hóa lợi Hán Việt: thanh sắc hóa lợi · Pinyin: shēng sè huò lì Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 色 (sắc) + 貨 (hóa) + 利 (lợi)Pinyinshēng sè huò lìHán Việtthanh sắc hóa lợiCấu tạo聲 + 色 + 貨 + 利 · thanh + sắc + hóa + lợi nghĩa thành phần: thanh + sắc + hóa + lợi