聲量控制 thanh lượng khống chế Hán Việt: thanh lượng khống chế Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtthanh lượng khống chếCấu tạo聲 + 量 + 控 + 制 · thanh + lượng + khống + chế nghĩa thành phần: thanh + lượng + khống + chế Nghĩa EngCihui 聲量控制 hēngliàng kòngzhì n. volume control