聲音識別 shēng yīn shí bié · thanh âm thức biệt Hán Việt: thanh âm thức biệt · Pinyin: shēng yīn shí bié Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 音 (âm) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyinshēng yīn shí biéHán Việtthanh âm thức biệtCấu tạo聲 + 音 + 識 + 別 · thanh + âm + thức + biệt nghĩa thành phần: thanh + âm + thức + biệt