聳動聽聞

sǒng dòng tīng wén tủng động thính văn

Hán Việt: tủng động thính văn · Pinyin: sǒng dòng tīng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (động) + (thính) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「聳人聽聞」。見「聳人聽聞」條。01.宋.周密《齊東野語.卷七.洪君疇》:「首疏以正心格君為說,且曰:『職臣在憲府,不惟不能奉承大臣風旨,亦不敢奉承陛下風旨。』固已聳動聽聞矣。」(源)<a name="聳聽聞"> </a>