聳壑凌霄

sǒng hè líng xiāo tủng hác lăng tiêu

Hán Việt: tủng hác lăng tiêu · Pinyin: sǒng hè líng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (hác) + (lăng) + (tiêu)