聳然發立

tủng nhiên phát lập

Hán Việt: tủng nhiên phát lập

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (nhiên) + (phát) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聳然髮立 ǒngránfàlì f.e. trembling with hair standing on end