聳肩哈腰 tủng kiên cáp yêu Hán Việt: tủng kiên cáp yêu Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 肩 (kiên) + 哈 (cáp) + 腰 (yêu)Hán Việttủng kiên cáp yêuCấu tạo聳 + 肩 + 哈 + 腰 · tủng + kiên + cáp + yêu nghĩa thành phần: tủng + kiên + cáp + yêu Nghĩa EngCihui 聳肩哈腰 ǒngjiānhāyāo f.e. shrug one's shoulders and offer an ingratiating smile