聳肩曲背

sǒng jiān qū bèi tủng kiên khúc bối

Hán Việt: tủng kiên khúc bối · Pinyin: sǒng jiān qū bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (kiên) + (khúc) + (bối)