聳肩表示

sǒng jiān biǎo shì tủng kiên biểu kì

Hán Việt: tủng kiên biểu kì · Pinyin: sǒng jiān biǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (kiên) + (biểu) + (kì)