聳膊成山 sǒng bó chéng shān · tủng bác thành san Hán Việt: tủng bác thành san · Pinyin: sǒng bó chéng shān Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 膊 (bác) + 成 (thành) + 山 (san)Pinyinsǒng bó chéng shānHán Việttủng bác thành sanCấu tạo聳 + 膊 + 成 + 山 · tủng + bác + thành + san nghĩa thành phần: tủng + bác + thành + san