聵聵 kuì kuì·hội hội Hán Việt: hội hội · Pinyin: kuì kuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昏聩糊涂。 Cấu tạo: 聵 (hội) + 聵 (hội)Pinyinkuì kuìHán Việthội hộiCấu tạo聵 + 聵 · hội + hội nghĩa thành phần: hội + hội Nghĩa ViệtBiên soạn 聵聵 kuìkuì r.f. stupid; unreasonableEngCihui 聵聵 kuìkuì r.f. stupid; unreasonable Từ liên quan Gần nghĩa聩昏 · 聩眊 · 聵眊