聩昏 hội hôn Hán Việt: hội hôn Tổng quan Cấu tạo: 聵 (hội) + 昏 (hôn)Hán Việthội hônTừ loạitínhCấu tạo聵 + 昏 · hội + hôn nghĩa thành phần: hội + hôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngu tốiBiên soạn 聵昏 uìhūn s.v. ignorantEngCihui 聵昏 uìhūn s.v. ignorant Từ liên quan Gần nghĩa昏乱 · 昏住 · 昏俗 · 昏倒 · 昏厥 · 昏君 · 昏城 · 昏夜