聵眊

kuì màohội mạo

Hán Việt: hội mạo · Pinyin: kuì mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耳聋眼花。引申为昏聩。

Cấu tạo: 聵 (hội) + 眊 (mạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眊乱 · 眊亂 · 眊弱 · 眊悖 · 眊悼 · 眊昏 · 眊然 · 眊燥