職分田

zhí fēn tián chức phân điền

Hán Việt: chức phân điền · Pinyin: zhí fēn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (phân) + (điền)

Nghĩa

ja

  • JMdict non-taxable land given to high-ranking government officials (ritsuryō system)