職務證書

chức vụ chứng thư

Hán Việt: chức vụ chứng thư

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (vụ) + (chứng) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 職務證書 híwù zhèngshū n. certificate of job qualification M:¹zhāng