職員

zhí yuán chức viên

Hán Việt: chức viên · Pinyin: zhí yuán

Tổng quan

nhân viên văn phòng | nhân viên | LT:個|个,位

Cấu tạo: (chức) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên văn phòng | nhân viên | LT:個|个,位
  • Cihui chức viên chức viên ☆Chỉ chung những người làm việc công. Ta lại gọi là Viên chức.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種機關或團體裡掌理事務的人員。如:「這個企業組織龐大,共有千餘名職員。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指有一定职衔的员司; 旧时下属对长官的自称; 泛指担任行政或业务工作的人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指有一定职衔的员司。 2.旧时下属对长官的自称。 3.泛指担任行政或业务工作的人员。

Eng

  • CC-CEDICT office worker|staff member|CL:個|个[ge4],位[wei4]
  • Cihui office worker; staff member; CL:個|个,位

ja

  • JMdict staff member|employee|worker|personnel

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人员