職工股 zhí gōng gǔ · chức công cổ Hán Việt: chức công cổ · Pinyin: zhí gōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 工 (công) + 股 (cổ)Pinyinzhí gōng gǔHán Việtchức công cổCấu tạo職 + 工 + 股 · chức + công + cổ nghĩa thành phần: chức + công + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见个人股”。Tân Hoa Tự Điển 见个人股”(191页)。