職方氏 zhí fāng shì · chức phương thị Hán Việt: chức phương thị · Pinyin: zhí fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 方 (phương) + 氏 (thị)Pinyinzhí fāng shìHán Việtchức phương thịCấu tạo職 + 方 + 氏 · chức + phương + thị nghĩa thành phần: chức + phương + thị