職業冰 zhí yè bīng · chức nghiệp băng Hán Việt: chức nghiệp băng · Pinyin: zhí yè bīng Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 冰 (băng)Pinyinzhí yè bīngHán Việtchức nghiệp băngCấu tạo職 + 業 + 冰 · chức + nghiệp + băng nghĩa thành phần: chức + nghiệp + băng