聽之任之

tīng zhī rèn zhī thính chi nhâm chi

Hán Việt: thính chi nhâm chi · Pinyin: tīng zhī rèn zhī

Tổng quan

thái độ mặc kệ

Cấu tạo: (thính) + (chi) + (nhâm) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái độ mặc kệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽從他人,任其隨意發展。如:「對他這種獨斷獨行的作風,豈可聽之任之。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to take a laissez-faire attitude; to turn a blind eye (towards sth undesirable)
  • Cihui 聽之任之 īngzhīrènzhī f.e. take a laissez-faire attitude