聽事的 thính sự đích Hán Việt: thính sự đích Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 事 (sự) + 的 (đích)Hán Việtthính sự đíchCấu tạo聽 + 事 + 的 · thính + sự + đích nghĩa thành phần: thính + sự + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 差役。如:「我只是個聽事的,不敢作主。」EngCihui 聽事的 īngshì de n. servant