聽任的 thính nhâm đích Hán Việt: thính nhâm đích Tổng quan cam chịu, nhẫn nhục Cấu tạo: 聽 (thính) + 任 (nhâm) + 的 (đích)Hán Việtthính nhâm đíchCấu tạo聽 + 任 + 的 · thính + nhâm + đích nghĩa thành phần: thính + nhâm + đích Nghĩa ViệtCihui cam chịu, nhẫn nhục