聽信兒 tīng xìn ér · thính tín nhi Hán Việt: thính tín nhi · Pinyin: tīng xìn ér Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 信 (tín) + 兒 (nhi)Pinyintīng xìn érHán Việtthính tín nhiCấu tạo聽 + 信 + 兒 · thính + tín + nhi nghĩa thành phần: thính + tín + nhi Nghĩa EngCihui 聽信兒 īngxìnr ►See ¹tīngxìn