聽信讒言 thính tín sàm ngôn Hán Việt: thính tín sàm ngôn Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 信 (tín) + 讒 (sàm) + 言 (ngôn)Hán Việtthính tín sàm ngônCấu tạo聽 + 信 + 讒 + 言 · thính + tín + sàm + ngôn nghĩa thành phần: thính + tín + sàm + ngôn Nghĩa EngCihui 聽信讒言 īngxìnchányán f.e. lend a ready ear to slander