聽力學家 thính lực học gia Hán Việt: thính lực học gia Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 力 (lực) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtthính lực học giaCấu tạo聽 + 力 + 學 + 家 · thính + lực + học + gia nghĩa thành phần: thính + lực + học + gia Nghĩa EngCihui 聽力學家 īnglìxuéjiā n. audiologist M:ge/¹míng/²wèi