聽壁腳

tīng bì jiǎo thính bích cước

Hán Việt: thính bích cước · Pinyin: tīng bì jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (bích) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 躲在牆外邊偷聽屋裡人家說話。如:「他總是鬼鬼祟祟地躲在門外聽壁腳。」

Eng

  • Cihui 聽壁腳 īngbìjiǎo v.o. eavesdrop