聽差的 thính soa đích Hán Việt: thính soa đích Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 差 (soa) + 的 (đích)Hán Việtthính soa đíchCấu tạo聽 + 差 + 的 · thính + soa + đích nghĩa thành phần: thính + soa + đích Nghĩa EngCihui 聽差的 īngchāi de n. servant M:ge/¹míng