聽差遣 thính soa khiển Hán Việt: thính soa khiển Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 差 (soa) + 遣 (khiển)Hán Việtthính soa khiểnCấu tạo聽 + 差 + 遣 · thính + soa + khiển nghĩa thành phần: thính + soa + khiển Nghĩa EngCihui 聽差遣 īng chāiqiǎn v.o. fetch and carry