听歌剧 tīng gē jù · thính ca kịch Hán Việt: thính ca kịch · Pinyin: tīng gē jù Tổng quan Cấu tạo: 听 (thính) + 歌 (ca) + 剧 (kịch)Pinyintīng gē jùHán Việtthính ca kịchCấu tạo听 + 歌 + 剧 · thính + ca + kịch nghĩa thành phần: thính + ca + kịch