听胸噐 tīng xiōng qì · thính hung khí Hán Việt: thính hung khí · Pinyin: tīng xiōng qì Tổng quan Cấu tạo: 听 (thính) + 胸 (hung) + 噐 (khí)Pinyintīng xiōng qìHán Việtthính hung khíCấu tạo听 + 胸 + 噐 · thính + hung + khí nghĩa thành phần: thính + hung + khí