聽說聽道

tīng shuō tīng dào thính thuyết thính đạo

Hán Việt: thính thuyết thính đạo · Pinyin: tīng shuō tīng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thuyết) + (thính) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順服、聽話。《醒世姻緣傳》第三六回:「你若聽說聽道,我常來看你,如你不肯爭氣,我也只當捨你一般。」