聽頭兒

thính đầu nhi

Hán Việt: thính đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗號。《金瓶梅》第六九回:「傍邊一座便門閉著。這文嫂輕輕敲了門環兒,原來有個聽頭兒。」

Eng

  • Cihui 聽頭兒 īngtour ►See tīngtou