聾又啞 lóng yòu yǎ · lung hựu ách Hán Việt: lung hựu ách · Pinyin: lóng yòu yǎ Tổng quan Cấu tạo: 聾 (lung) + 又 (hựu) + 啞 (ách)Pinyinlóng yòu yǎHán Việtlung hựu áchCấu tạo聾 + 又 + 啞 · lung + hựu + ách nghĩa thành phần: lung + hựu + ách