聾啞症

lóng yǎ zhèng lung ách chứng

Hán Việt: lung ách chứng · Pinyin: lóng yǎ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (ách) + (chứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽覺和語言都有障礙的病症。幼年時因耳聾無法學習語言,導致成年之後既聾又啞。

Eng

  • Cihui 聾啞癥 óngyǎzhèng n. deaf-mutism