肆其所欲 tứ kì sở dục Hán Việt: tứ kì sở dục Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 其 (kì) + 所 (sở) + 欲 (dục)Hán Việttứ kì sở dụcCấu tạo肆 + 其 + 所 + 欲 · tứ + kì + sở + dục nghĩa thành phần: tứ + kì + sở + dục Nghĩa EngCihui 肆其所欲 ìqísuǒyù f.e. do what one wishes without restraint