肆其簧鼓 tứ kì hoàng cổ Hán Việt: tứ kì hoàng cổ Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 其 (kì) + 簧 (hoàng) + 鼓 (cổ)Hán Việttứ kì hoàng cổCấu tạo肆 + 其 + 簧 + 鼓 · tứ + kì + hoàng + cổ nghĩa thành phần: tứ + kì + hoàng + cổ Nghĩa EngCihui 肆其簧鼓 ìqíhuánggǔ f.e. make trouble by spreading unreliable reports