肆口大罵 tứ khẩu đại mạ Hán Việt: tứ khẩu đại mạ Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 口 (khẩu) + 大 (đại) + 罵 (mạ)Hán Việttứ khẩu đại mạCấu tạo肆 + 口 + 大 + 罵 · tứ + khẩu + đại + mạ nghĩa thành phần: tứ + khẩu + đại + mạ Nghĩa EngCihui 肆口大罵 ìkǒudàmà f.e. let loose a torrent of abuse