肆口而食 sì kǒu ér shí · tứ khẩu nhi thực Hán Việt: tứ khẩu nhi thực · Pinyin: sì kǒu ér shí Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 口 (khẩu) + 而 (nhi) + 食 (thực)Pinyinsì kǒu ér shíHán Việttứ khẩu nhi thựcCấu tạo肆 + 口 + 而 + 食 · tứ + khẩu + nhi + thực nghĩa thành phần: tứ + khẩu + nhi + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随意而吃。比喻一点也不拘束。