肆應之才

sì yìng zhī cái tứ ứng chi tài

Hán Việt: tứ ứng chi tài · Pinyin: sì yìng zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ứng) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肆应:应对。形容人善于应对。

Eng

  • Cihui 肆應之才 ìyìngzhīcái n. <wr.> sb. good at dealing with varied matters properly