肆意爲虐

sì yì wéi nüè tứ ý vi ngược

Hán Việt: tứ ý vi ngược · Pinyin: sì yì wéi nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ý) + (vi) + (ngược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肆意:任意,随意;为:做;虐:残暴。指随意行凶作恶,任意地进行残害。