肆意劫掠 tứ ý kiếp lược Hán Việt: tứ ý kiếp lược Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 意 (ý) + 劫 (kiếp) + 掠 (lược)Hán Việttứ ý kiếp lượcCấu tạo肆 + 意 + 劫 + 掠 · tứ + ý + kiếp + lược nghĩa thành phần: tứ + ý + kiếp + lược Nghĩa EngCihui 肆意劫掠 ìyìjiélüè f.e. indulge in looting