肆意妄爲

sì yì wàng wéi tứ ý vọng vi

Hán Việt: tứ ý vọng vi · Pinyin: sì yì wàng wéi

Tổng quan

xem 恣意妄為|恣意妄为

Cấu tạo: (tứ) + (ý) + (vọng) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 恣意妄為|恣意妄为

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫无顾忌地胡作非为。
  • Tân Hoa Tự Điển 妄胡乱,非分的,出了常规的。妄为胡作非为。指不顾一切由着自己的性子胡作非为。亦作肆意妄行”。

Eng

  • CC-CEDICT see 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]
  • Cihui see 恣意妄為|恣意妄为