肆意妄行

sì yì wàng xíng tứ ý vọng hành

Hán Việt: tứ ý vọng hành · Pinyin: sì yì wàng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ý) + (vọng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妄:胡乱。毫无顾忌地胡作非为。