肆意抨擊 tứ ý phanh kích Hán Việt: tứ ý phanh kích Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 意 (ý) + 抨 (phanh) + 擊 (kích)Hán Việttứ ý phanh kíchCấu tạo肆 + 意 + 抨 + 擊 · tứ + ý + phanh + kích nghĩa thành phần: tứ + ý + phanh + kích