肆意橫行 sì yì héng xíng · tứ ý hoành hành Hán Việt: tứ ý hoành hành · Pinyin: sì yì héng xíng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 意 (ý) + 橫 (hoành) + 行 (hành)Pinyinsì yì héng xíngHán Việttứ ý hoành hànhCấu tạo肆 + 意 + 橫 + 行 · tứ + ý + hoành + hành nghĩa thành phần: tứ + ý + hoành + hành